| Tàu điện ngầm Oslo | |
|---|---|
| Tổng quát | |
| Chủ | Sporveien (chủ chính) Ruter (quản lý, quản trị và bán vé) Oslo Vognselskap (toa xe) |
| Địa điểm | Oslo, Na Uy |
| Loại tuyến | Tàu điện ngầm |
| Số tuyến | 5 |
| Số nhà ga | 101 |
| Lượt khách hàng ngày | 227.400 (2012) |
| Lượt khách hàng năm | 106.000.000 (2016)[1] |
| Hoạt động | |
| Bắt đầu vận hành | 31 tháng 5 năm 1898 là xe điện ngoại ô 28 tháng 5 năm 1928 là xe điện ngầm 22 tháng 5 năm 1966 là T-bane |
| Đơn vị vận hành | Sporveien T-banen |
| Số lượng xe | 115 MX3000 |
| Kỹ thuật | |
| Chiều dài hệ thống | 85 km (53 mi)[2] |
| Khổ đường sắt | 1.435 mm (4 ft 8 1⁄2 in) |
| Điện khí hóa | Đường ray thứ ba DC 750 V |
Bản đồ đường tàu điện ngầm Oslo
Metro Oslo (tiếng Na Uy: T-banen i Oslo) là hệ thống tàu điện ngầm ở Oslo, thủ đô của Na Uy. Theo Helsinki và Sankt-Petersburg đều có hệ thống giao thông metro cao cấp.
Hệ thống tàu điện ngầm Oslo gồm 6 tuyến đường dài 80 km. Tất cả các tuyến đều tập trung về vòng cung trung tâm, còn từ các bến: Majorstuen, Nationaltheatret, Stortinget, Jernbanetorget, Grønland và Tøyen có thể lên tất cả năm tuyến đường.
| Đường | Màu | Tuyến | Bến |
|---|---|---|---|
| 1 | Frognerseteren ↔ Helsfyr (↔ Bergkrystallen) | 35 | |
| 2 | Østerås ↔ Ellingsrudåsen | 26 | |
| 3 | Sognsvann ↔ Mortensrud | 27 | |
| 4 | Ringen ↔ Bergkrystallen | 24 | |
| 5 | Storo ↔ Vestli | 26 | |
| 6 | Husebybaken ←→ Ringen | 16 |
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>sai; không có nội dung trong thẻ ref có tênridership - ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>sai; không có nội dung trong thẻ ref có tênstats
No comments:
Post a Comment